越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vùng nông thôn” (1)
vùng nông thôn

英语
名rural area
Ông tôi sống ở vùng nông thôn.
My grandfather lives in a rural area.
相关词“vùng nông thôn” (0)
未找到相关词。
短语“vùng nông thôn” (1)
Ông tôi sống ở vùng nông thôn.
My grandfather lives in a rural area.
